BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ ESG VINAMILK 2024

Nguồn:

(Khung VietESG Materiality – Ngành C01: Doanh nghiệp thực phẩm chuỗi khép kín; thang điểm trưởng thành 0–10)

TÓM TẮT ĐIỀU HÀNH (EXECUTIVE SUMMARY)

MỞ ĐẦU

Báo cáo này đánh giá mức độ thực hành ESG của Vinamilk theo bộ vấn đề trọng yếu ngành C01 (chuỗi thực phẩm khép kín), sử dụng thang điểm trưởng thành 0–10 (0 = chưa đáp ứng, 8 = tích hợp chiến lược, 9 = đạt chuẩn quốc tế, 10 = tiên phong định hình chuẩn mới). Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện, dễ hiểu về những gì Vinamilk đang làm, tác động với người tiêu dùng – cộng đồng – môi trường, và các cơ hội cải tiến cụ thể để vươn chuẩn quốc tế.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VINAMILK

ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT THEO TỪNG VẤN ĐỀ

 

  1. MÔI TRƯỜNG (E) – Trung bình 8.75/10

1) Giảm phát thải khí nhà kính (Điểm 9.0)

Thực tế dễ hiểu: Vinamilk đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào 2050 (Net Zero), có các mốc trung hạn rõ ràng: giảm 15% (Scope 1,2) đến 2027; giảm 55% (Scope 1,2) và 35% (Scope 3) đến 2035. 3 đơn vị (2 nhà máy + 1 trang trại) đã trung hòa carbon theo PAS 2060. Doanh nghiệp tham gia CDP, SBTi, Pathways to Dairy Net Zero; áp dụng năng lượng xanh, tối ưu vận hành, đổi mới bao bì carbon thấp, mô hình tuần hoàn.
Ý nghĩa: Lộ trình cụ thể + kiểm chứng bên ngoài cho thấy khả năng đo lường – giảm thật, không chỉ hô khẩu hiệu.
Cơ hội cải tiến:

2) Rủi ro khí hậu & khả năng thích ứng (Điểm 8.5)

Thực tế: Biến đổi khí hậu được tích hợp vào chiến lược; dự án bảo tồn rừng ngập mặn Cà Mau; nông nghiệp tái tạo, che phủ đất, tối ưu tưới tiêu.
Ý nghĩa: Tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng sữa trước hạn hán, xâm nhập mặn, nắng nóng.
Cơ hội cải tiến: Công bố TCFD/IFRS S2: kịch bản 1,5–2,7–4°C; phân tích tác động tới năng suất sữa/giá thành theo vùng; tích hợp rủi ro khí hậu vào ERM & CAPEX.

3) Nước & căng thẳng nguồn nước (Điểm 9.0)

Thực tế: 100% nước thải xử lý đạt chuẩn; 85% nước thải chăn nuôi tái sử dụng; tiết kiệm ~11.596 m³/năm; mục tiêu –2% nước/tấn sản phẩm.
Ý nghĩa: Giảm áp lực lên nguồn nước ngọt; tiết kiệm chi phí xử lý.
Cơ hội cải tiến: Đặt mục tiêu SBTN-Water; công bố rủi ro nước theo lưu vực (WRI Aqueduct); chuẩn hóa m³ nước/lít sữa.

4) Chất thải, nước thải & phát thải độc hại (Điểm 9.0)

Thực tế: Áp dụng 5R + ReSOLVE; 100% trang trại có xử lý khép kín; phân bò → phân hữu cơ/biogas; chương trình “Vỏ xinh tái sinh~180.000 vỏ hộp (~1,5 tấn).
Ý nghĩa: Giảm rác ra môi trường, tạo giá trị vật chất từ chất thải.
Cơ hội cải tiến: Công bố cường độ chất thải/tấn sản phẩm; mục tiêu tái chế nội bộ & tỷ lệ thu hồi vật liệu.

5) Nguyên liệu & bao bì bền vững (Điểm 8.5)

Thực tế: Tetra-top, ESL giúp giảm lãng phí & kéo dài hạn dùng; thu gom – tái chế bao bì thành vật dụng (chậu, tập vở, túi giấy).
Ý nghĩa: Ít rác, ít phát thải hơn từ khâu bao bì.
Cơ hội cải tiến: Cam kết 100% bao bì có thể tái chế/tái sử dụng theo mốc; công bố % vật liệu tái chế sau tiêu dùng (PCR).

6) Đa dạng sinh học & sử dụng đất (Điểm 8.5)

Thực tế:Kế hoạch hành động về đa dạng sinh học; không hoạt động trong khu bảo tồn; 31% diện tích là đồng cỏ lâu năm; không săn bắt/đốt đồng; nông nghiệp tái sinh.
Ý nghĩa: Duy trì sinh cảnh cho loài bản địa; tăng chất lượng đất lâu dài.
Cơ hội cải tiến: Mục tiêu SBTN chính thức; chỉ số chất hữu cơ đất (SOC), hành lang sinh học; hợp tác NGO/viện nghiên cứu đo đạc độc lập.

  1. XÃ HỘI (S) – Trung bình 8.83/10

7) An toàn & chất lượng sản phẩm (Điểm 9.5)

Thực tế: Hệ thống FSSC 22000, BRC, ISO 9001, ISO 17025, Halal, Organic EU; 44 sản phẩm mới/cải tiến 2024; không GMO.
Ý nghĩa: Niềm tin người tiêu dùng cao; đáp ứng chuẩn quốc tế khi xuất khẩu.
Cơ hội cải tiến: Công bố tỷ lệ/ca thu hồi (nếu có); mở rộng GFSI toàn chuỗi; số hóa truy xuất lô cho khách hàng.

8) Dinh dưỡng & sức khỏe người tiêu dùng (Điểm 9.0)

Thực tế: >300 sản phẩm cho nhiều nhóm (trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người tiểu đường…); công nghệ 6HMO; sản phẩm ít đường/ít béo/từ thực vật.
Ý nghĩa: Góp phần giải quyết thiếu vi chất, thừa cân – béo phì, bệnh chuyển hóa.
Cơ hội cải tiến: Nghiên cứu lâm sàng công bố quốc tế; tiêu chí nutri-score/front-of-pack; KPI % doanh thu từ danh mục “lành mạnh”.

9) Phúc lợi động vật (Điểm 9.5)

Thực tế: 100% trang trại theo 5 quyền tự do động vật; không GMO/chỉnh sửa gen/nhân bản; Precision Feeding tối ưu dinh dưỡng – giảm methane; 13 trang trại đạt Global S.L.P & ISO 9001.
Ý nghĩa: Chất lượng sữa ổn định; giảm rủi ro dịch bệnh; uy tín thương hiệu.
Cơ hội cải tiến: Kiểm chứng độc lập định kỳ (RSPCA/AWIN); công bố chỉ số lameness, somatic cell, stress.

10) An toàn, sức khỏe nghề nghiệp (OHS) (Điểm 8.5)

Thực tế: Không có tử vong lao động/vi phạm an toàn; đào tạo OHS định kỳ.
Ý nghĩa: Môi trường làm việc an toàn, giảm gián đoạn sản xuất.
Cơ hội cải tiến: Công bố TRIR/LTIFR; lộ trình ISO 45001 toàn hệ thống; KPI tần suất near-miss & tỷ lệ khắc phục.

11) Quản trị lao động & DEI (Điểm 8.5)

Thực tế: 9.225 nhân sự; 26,5% quản lý là nữ; phúc lợi toàn diện; nền tảng số myVNMHRM đánh giá theo 10 ADN Chất Vinamilk.
Ý nghĩa: Thu hút – giữ chân nhân tài; văn hóa công bằng – minh bạch.
Cơ hội cải tiến: Mục tiêu DEI theo cấp/bộ phận; Equal Pay; engagement survey & lộ trình cải thiện.

12) Quan hệ cộng đồng & đầu tư xã hội (Điểm 9.5)

Thực tế: 2024 đóng góp ~75 tỷ; Quỹ sữa Vươn cao 42 triệu hộp/17 năm; cứu trợ bão Yagi ~1,2 triệu sản phẩm; hợp tác VNVC, BV Tâm Anh chăm sóc sức khỏe cộng đồng; hiến máu, tủ sách – máy tính cho trường học.
Ý nghĩa: Tác động rộng và sâu đến trẻ em & cộng đồng dễ tổn thương.
Cơ hội cải tiến: Chuẩn hóa SROI; xác thực bên thứ ba; ưu tiên chương trình dài hạn gắn chiến lược dinh dưỡng quốc gia.

  1. QUẢN TRỊ (G) – Trung bình 8.50/10

13) Đạo đức kinh doanh & liêm chính (Điểm 8.5)

Thực tế: Chính sách chống tham nhũng; không vi phạm đạo đức/kinh doanh được ghi nhận; hệ thống quản trị rủi ro (ERM) được rà soát, nâng cấp; Vinamilk nằm trong Top 10 Báo cáo Quản trị Công ty tốt nhất (nhóm vốn hóa lớn).
Ý nghĩa: Nâng mức tín nhiệm của thị trường; giảm rủi ro pháp lý – danh tiếng.
Cơ hội cải tiến: Công bố ma trận kỹ năng HĐQT, tỷ lệ độc lập; đánh giá HĐQT bởi bên thứ ba; báo cáo điều tra/khiếu nại đã xử lý (đã ẩn danh).

14) Thuế & minh bạch thuế – GRI 207 (Điểm 8.5)

Thực tế: Nộp NSNN ~4.569 tỷ (2024); chính sách cổ tức bằng tiền mặt minh bạch; không ghi nhận vi phạm thuế trọng yếu.
Ý nghĩa: Thể hiện trách nhiệm tài chính – xã hội, tăng lòng tin của nhà đầu tư.
Cơ hội cải tiến:

 

KẾT LUẬN & CƠ HỘI CẢI TIẾN TỔNG THỂ

Kết quả:

  

Cơ hội cải tiến 12–36 tháng (ưu tiên theo tác động):

  1. Khí hậu – Carbon: Xác nhận SBTi, lộ trình Scope 3 (thức ăn, nông dân, logistics), % điện tái tạo/RE100, thí điểm biogas/biomethane & phụ gia giảm methane.
  2. Khí hậu – Công bố: Báo cáo TCFD/IFRS S2 gắn với ERM & CAPEX; bản đồ rủi ro & cơ hội khí hậu theo vùng nguyên liệu.
  3. Tự nhiên & Nước: Đặt mục tiêu SBTN cho nước/đa dạng sinh học; công bố SOC, hành lang sinh học, m³ nước/lít sữa.
  4. Chuỗi cung ứng: Supplier Code of Conduct, audit định kỳ, KPI tuân thủ & phát thải Scope 3, chương trình nông dân bền vững (đào tạo – tài chính vi mô – chuyển đổi thức ăn).
  5. Sản phẩm & Người tiêu dùng: GFSI toàn chuỗi, truy xuất lô đến người dùng, nghiên cứu lâm sàngnutri-score/front-of-pack.
  6. Lao động: Công bố TRIR/LTIFR, ISO 45001; mục tiêu DEI & Equal Pay; khảo sát engagement hằng năm.
  7. Quản trị & Thuế: GRI 207 (Chiến lược thuế, ETR, CbCR tóm lược); assurance độc lập cho KPI ESG trọng yếu (GHG, nước, OHS, thuế).
  8. Đo lường tác động cộng đồng: Chuẩn hóa SROI cho các chương trình “Quỹ sữa”, y tế – giáo dục; công bố kết quả & câu chuyện tác động.

Nhận định cuối: Với nền tảng hiện có và lộ trình cải tiến hợp lý, Vinamilk có thể nâng điểm ESG lên ~9.3–9.5/10 trong 3–5 năm, trở thành hình mẫu ESG quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam.

 


Phân tích Meaning – Vinamilk 2024

(Mức độ phù hợp và bền vững của ngành nghề hoạt động)

Điểm tổng hợp

1. Tác động đến Môi trường (7/10)

2. Tác động đến Con người (9/10)

3. Tác động đến Nền kinh tế (9/10)

Kết luận

Meaning Vinamilk: 8,3/10 – Ngành có ý nghĩa xã hội & kinh tế cao, với định hướng môi trường đang cải thiện tích cực.


Phân tích Money – Vinamilk 2024

(Trọng tâm: Giá trị thực – Intrinsic Value)

1. Cơ sở và giả định đầu vào

2. Giá trị vốn chủ sở hữu (Equity Value)

Áp dụng mô hình tăng trưởng Gordon:

Equity Value=FCFE2024×(1+g)Ke−gEquity\ Value = \frac{FCFE_{2024} \times (1+g)}{Ke – g}

=8.668.595×(1+3,88%)10,9%−3,88%

=9.005.0000,0702≈128.200tỷVND

= \frac{8.668.595 \times (1+3,88\%)}{10,9\% – 3,88\%}

= \frac{9.005.000}{0,0702} ≈ 128.200 tỷ VND

3. Giá trị nội tại trên mỗi cổ phiếu (Intrinsic Value/Share)

128.200.000.000.000÷2.089.676.346≈61.350VND/cp128.200.000.000.000 \div 2.089.676.346 ≈ 61.350 VND/cp

Kết quả: Giá trị thực ≈ 61.000 – 62.000 VND/cp.

4. So sánh & Ý nghĩa

5. Quy tắc “Margin of Safety”

6. Kết luận


Phân tích Moat – Vinamilk 2024

(Trọng tâm: Moat – Lợi thế cạnh tranh dài hạn)

Moat chung

Vinamilk sở hữu lợi thế cạnh tranh dài hạn toàn diện, đạt Moat chung 9,0/10, thuộc nhóm “Wide Moat” – cực mạnh và khó bị thay thế trong dài hạn.

Moat thương hiệu

Moat chi phí

Moat chi phí chuyển đổi

Moat hiệu ứng mạng lưới

Moat tài sản vô hình

Moat ESG


Phân tích Management – Vinamilk 2024

(Trọng tâm: Năng lực quản trị cấp cao)

Kết quả tổng hợp

Các trụ cột quản trị nổi bật

1. Minh bạch & trung thực

2. Cam kết với cổ đông

3. Định hướng dài hạn & trách nhiệm xã hội

4. Đạo đức & uy tín

5. Ổn định & kế thừa

6. Đa dạng & năng lực

7. Chuyên môn & kinh nghiệm

8. Hiểu biết chiến lược & quản trị tốt

9. Cơ chế hoạt động HĐQT


Kết luận

Vinamilk thể hiện một mô hình quản trị cấp cao chuẩn mực: minh bạch, liêm chính, gắn kết cổ đông, định hướng dài hạn, đa dạng & hội nhập quốc tế. Đội ngũ lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm, có kế hoạch kế thừa rõ ràng, hệ thống quản trị rủi ro – ESG vững chắc, tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

error: Content is protected !!
Index