BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ ESG VINAMILK 2024
Nguồn:
(Khung VietESG Materiality – Ngành C01: Doanh nghiệp thực phẩm chuỗi khép kín; thang điểm trưởng thành 0–10)
TÓM TẮT ĐIỀU HÀNH (EXECUTIVE SUMMARY)
- Điểm trung bình ESG: 8.7/10
- E – Môi trường: 8.75/10
- S – Xã hội: 8.83/10
- G – Quản trị: 8.50/10
- Kết luận ngắn: Vinamilk ở nhóm Best-in-Class tại Việt Nam: chiến lược khí hậu rõ ràng (Net Zero 2050), an toàn & chất lượng sản phẩm theo chuẩn quốc tế, phúc lợi động vật tiên phong, đóng góp cộng đồng quy mô lớn, quản trị minh bạch.
- Cơ hội cải tiến trọng yếu: (i) xác nhận mục tiêu SBTi & mở rộng Scope 3; (ii) công bố TCFD/IFRS S2; (iii) đặt mục tiêu SBTN cho nước & đa dạng sinh học; (iv) chuẩn hóa DEI, OHS, SROI; (v) GRI 207 – Thuế và assurance độc lập dữ liệu ESG.
MỞ ĐẦU
Báo cáo này đánh giá mức độ thực hành ESG của Vinamilk theo bộ vấn đề trọng yếu ngành C01 (chuỗi thực phẩm khép kín), sử dụng thang điểm trưởng thành 0–10 (0 = chưa đáp ứng, 8 = tích hợp chiến lược, 9 = đạt chuẩn quốc tế, 10 = tiên phong định hình chuẩn mới). Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện, dễ hiểu về những gì Vinamilk đang làm, tác động với người tiêu dùng – cộng đồng – môi trường, và các cơ hội cải tiến cụ thể để vươn chuẩn quốc tế.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VINAMILK
- Thành lập: 1976.
- Quy mô chuỗi giá trị: 15 trang trại bò sữa công nghệ cao; 16 nhà máy; mạng lưới >250.000 điểm bán trên toàn quốc; mô hình “from farm to glass” (từ trang trại đến bàn ăn).
- Sản phẩm & thị trường: danh mục >300 sản phẩm (sữa bột, sữa nước, sữa chua, dinh dưỡng chuyên biệt…); xuất khẩu 63 quốc gia/vùng lãnh thổ; doanh thu nước ngoài 2024 ~10.983 tỷ đồng.
- Vị thế thương hiệu: số 1 ngành sữa Việt Nam; được chọn mua nhiều nhất 12 năm; Thương hiệu Quốc gia 16 năm liên tiếp; thuộc Fortune 500 Southeast Asia 2024.
- Đóng góp kinh tế – xã hội: doanh thu 2024: 61.824 tỷ; LNST 9.453 tỷ; nộp NSNN ~4.569 tỷ; ~10.000 việc làm trực tiếp; liên kết hàng nghìn hộ nông dân.
- Chiến lược bền vững: Net Zero 2050; kinh tế tuần hoàn; bảo vệ đa dạng sinh học; dinh dưỡng & sức khỏe; phúc lợi động vật; quản trị minh bạch (GRI, CDP…).
ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT THEO TỪNG VẤN ĐỀ
- MÔI TRƯỜNG (E) – Trung bình 8.75/10
1) Giảm phát thải khí nhà kính (Điểm 9.0)
Thực tế dễ hiểu: Vinamilk đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào 2050 (Net Zero), có các mốc trung hạn rõ ràng: giảm 15% (Scope 1,2) đến 2027; giảm 55% (Scope 1,2) và 35% (Scope 3) đến 2035. 3 đơn vị (2 nhà máy + 1 trang trại) đã trung hòa carbon theo PAS 2060. Doanh nghiệp tham gia CDP, SBTi, Pathways to Dairy Net Zero; áp dụng năng lượng xanh, tối ưu vận hành, đổi mới bao bì carbon thấp, mô hình tuần hoàn.
Ý nghĩa: Lộ trình cụ thể + kiểm chứng bên ngoài cho thấy khả năng đo lường – giảm thật, không chỉ hô khẩu hiệu.
Cơ hội cải tiến:
- Xác nhận chính thức mục tiêu SBTi (near-term & net-zero).
- Scope 3 chiều sâu: chăn nuôi tại hộ nông dân, thức ăn chăn nuôi, logistics lạnh (thiết lập KPI cường độ CO₂e/lít sữa).
- Mục tiêu % điện tái tạo/RE100 theo lộ trình; thí điểm phụ gia giảm methane (feed additive), biogas/biomethane tại cụm trang trại.
2) Rủi ro khí hậu & khả năng thích ứng (Điểm 8.5)
Thực tế: Biến đổi khí hậu được tích hợp vào chiến lược; dự án bảo tồn rừng ngập mặn Cà Mau; nông nghiệp tái tạo, che phủ đất, tối ưu tưới tiêu.
Ý nghĩa: Tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng sữa trước hạn hán, xâm nhập mặn, nắng nóng.
Cơ hội cải tiến: Công bố TCFD/IFRS S2: kịch bản 1,5–2,7–4°C; phân tích tác động tới năng suất sữa/giá thành theo vùng; tích hợp rủi ro khí hậu vào ERM & CAPEX.
3) Nước & căng thẳng nguồn nước (Điểm 9.0)
Thực tế: 100% nước thải xử lý đạt chuẩn; 85% nước thải chăn nuôi tái sử dụng; tiết kiệm ~11.596 m³/năm; mục tiêu –2% nước/tấn sản phẩm.
Ý nghĩa: Giảm áp lực lên nguồn nước ngọt; tiết kiệm chi phí xử lý.
Cơ hội cải tiến: Đặt mục tiêu SBTN-Water; công bố rủi ro nước theo lưu vực (WRI Aqueduct); chuẩn hóa m³ nước/lít sữa.
4) Chất thải, nước thải & phát thải độc hại (Điểm 9.0)
Thực tế: Áp dụng 5R + ReSOLVE; 100% trang trại có xử lý khép kín; phân bò → phân hữu cơ/biogas; chương trình “Vỏ xinh tái sinh” ~180.000 vỏ hộp (~1,5 tấn).
Ý nghĩa: Giảm rác ra môi trường, tạo giá trị vật chất từ chất thải.
Cơ hội cải tiến: Công bố cường độ chất thải/tấn sản phẩm; mục tiêu tái chế nội bộ & tỷ lệ thu hồi vật liệu.
5) Nguyên liệu & bao bì bền vững (Điểm 8.5)
Thực tế: Tetra-top, ESL giúp giảm lãng phí & kéo dài hạn dùng; thu gom – tái chế bao bì thành vật dụng (chậu, tập vở, túi giấy).
Ý nghĩa: Ít rác, ít phát thải hơn từ khâu bao bì.
Cơ hội cải tiến: Cam kết 100% bao bì có thể tái chế/tái sử dụng theo mốc; công bố % vật liệu tái chế sau tiêu dùng (PCR).
6) Đa dạng sinh học & sử dụng đất (Điểm 8.5)
Thực tế: Có Kế hoạch hành động về đa dạng sinh học; không hoạt động trong khu bảo tồn; 31% diện tích là đồng cỏ lâu năm; không săn bắt/đốt đồng; nông nghiệp tái sinh.
Ý nghĩa: Duy trì sinh cảnh cho loài bản địa; tăng chất lượng đất lâu dài.
Cơ hội cải tiến: Mục tiêu SBTN chính thức; chỉ số chất hữu cơ đất (SOC), hành lang sinh học; hợp tác NGO/viện nghiên cứu đo đạc độc lập.
- XÃ HỘI (S) – Trung bình 8.83/10
7) An toàn & chất lượng sản phẩm (Điểm 9.5)
Thực tế: Hệ thống FSSC 22000, BRC, ISO 9001, ISO 17025, Halal, Organic EU; 44 sản phẩm mới/cải tiến 2024; không GMO.
Ý nghĩa: Niềm tin người tiêu dùng cao; đáp ứng chuẩn quốc tế khi xuất khẩu.
Cơ hội cải tiến: Công bố tỷ lệ/ca thu hồi (nếu có); mở rộng GFSI toàn chuỗi; số hóa truy xuất lô cho khách hàng.
8) Dinh dưỡng & sức khỏe người tiêu dùng (Điểm 9.0)
Thực tế: >300 sản phẩm cho nhiều nhóm (trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người tiểu đường…); công nghệ 6HMO; sản phẩm ít đường/ít béo/từ thực vật.
Ý nghĩa: Góp phần giải quyết thiếu vi chất, thừa cân – béo phì, bệnh chuyển hóa.
Cơ hội cải tiến: Nghiên cứu lâm sàng công bố quốc tế; tiêu chí nutri-score/front-of-pack; KPI % doanh thu từ danh mục “lành mạnh”.
9) Phúc lợi động vật (Điểm 9.5)
Thực tế: 100% trang trại theo 5 quyền tự do động vật; không GMO/chỉnh sửa gen/nhân bản; Precision Feeding tối ưu dinh dưỡng – giảm methane; 13 trang trại đạt Global S.L.P & ISO 9001.
Ý nghĩa: Chất lượng sữa ổn định; giảm rủi ro dịch bệnh; uy tín thương hiệu.
Cơ hội cải tiến: Kiểm chứng độc lập định kỳ (RSPCA/AWIN); công bố chỉ số lameness, somatic cell, stress.
10) An toàn, sức khỏe nghề nghiệp (OHS) (Điểm 8.5)
Thực tế: Không có tử vong lao động/vi phạm an toàn; đào tạo OHS định kỳ.
Ý nghĩa: Môi trường làm việc an toàn, giảm gián đoạn sản xuất.
Cơ hội cải tiến: Công bố TRIR/LTIFR; lộ trình ISO 45001 toàn hệ thống; KPI tần suất near-miss & tỷ lệ khắc phục.
11) Quản trị lao động & DEI (Điểm 8.5)
Thực tế: 9.225 nhân sự; 26,5% quản lý là nữ; phúc lợi toàn diện; nền tảng số myVNMHRM đánh giá theo 10 ADN Chất Vinamilk.
Ý nghĩa: Thu hút – giữ chân nhân tài; văn hóa công bằng – minh bạch.
Cơ hội cải tiến: Mục tiêu DEI theo cấp/bộ phận; Equal Pay; engagement survey & lộ trình cải thiện.
12) Quan hệ cộng đồng & đầu tư xã hội (Điểm 9.5)
Thực tế: 2024 đóng góp ~75 tỷ; Quỹ sữa Vươn cao 42 triệu hộp/17 năm; cứu trợ bão Yagi ~1,2 triệu sản phẩm; hợp tác VNVC, BV Tâm Anh chăm sóc sức khỏe cộng đồng; hiến máu, tủ sách – máy tính cho trường học.
Ý nghĩa: Tác động rộng và sâu đến trẻ em & cộng đồng dễ tổn thương.
Cơ hội cải tiến: Chuẩn hóa SROI; xác thực bên thứ ba; ưu tiên chương trình dài hạn gắn chiến lược dinh dưỡng quốc gia.
- QUẢN TRỊ (G) – Trung bình 8.50/10
13) Đạo đức kinh doanh & liêm chính (Điểm 8.5)
Thực tế: Chính sách chống tham nhũng; không vi phạm đạo đức/kinh doanh được ghi nhận; hệ thống quản trị rủi ro (ERM) được rà soát, nâng cấp; Vinamilk nằm trong Top 10 Báo cáo Quản trị Công ty tốt nhất (nhóm vốn hóa lớn).
Ý nghĩa: Nâng mức tín nhiệm của thị trường; giảm rủi ro pháp lý – danh tiếng.
Cơ hội cải tiến: Công bố ma trận kỹ năng HĐQT, tỷ lệ độc lập; đánh giá HĐQT bởi bên thứ ba; báo cáo điều tra/khiếu nại đã xử lý (đã ẩn danh).
14) Thuế & minh bạch thuế – GRI 207 (Điểm 8.5)
Thực tế: Nộp NSNN ~4.569 tỷ (2024); chính sách cổ tức bằng tiền mặt minh bạch; không ghi nhận vi phạm thuế trọng yếu.
Ý nghĩa: Thể hiện trách nhiệm tài chính – xã hội, tăng lòng tin của nhà đầu tư.
Cơ hội cải tiến:
- Công bố Chiến lược Thuế (triết lý, khẩu vị rủi ro, vai trò HĐQT/Ủy ban Kiểm toán).
- Đối chiếu ETR với thuế suất pháp định, giải trình chênh lệch; báo cáo theo sắc thuế.
- Cân nhắc CbCR công khai (theo quốc gia trọng điểm).
- Assurance độc lập cho các chỉ số thuế; phát hành “Báo cáo Thuế & Đóng góp kinh tế” hằng năm.
KẾT LUẬN & CƠ HỘI CẢI TIẾN TỔNG THỂ
Kết quả:
- E: 8.75 – Quản trị khí hậu, nước, chất thải, đa dạng sinh học bài bản – định lượng.
- S: 8.83 – Xuất sắc về an toàn & chất lượng, dinh dưỡng, phúc lợi động vật, cộng đồng.
- G: 8.50 – Tốt và minh bạch; còn dư địa nâng chuẩn công bố quốc tế (TCFD/IFRS S, GRI 207) và bảo đảm dữ liệu.
Cơ hội cải tiến 12–36 tháng (ưu tiên theo tác động):
- Khí hậu – Carbon: Xác nhận SBTi, lộ trình Scope 3 (thức ăn, nông dân, logistics), % điện tái tạo/RE100, thí điểm biogas/biomethane & phụ gia giảm methane.
- Khí hậu – Công bố: Báo cáo TCFD/IFRS S2 gắn với ERM & CAPEX; bản đồ rủi ro & cơ hội khí hậu theo vùng nguyên liệu.
- Tự nhiên & Nước: Đặt mục tiêu SBTN cho nước/đa dạng sinh học; công bố SOC, hành lang sinh học, m³ nước/lít sữa.
- Chuỗi cung ứng: Supplier Code of Conduct, audit định kỳ, KPI tuân thủ & phát thải Scope 3, chương trình nông dân bền vững (đào tạo – tài chính vi mô – chuyển đổi thức ăn).
- Sản phẩm & Người tiêu dùng: GFSI toàn chuỗi, truy xuất lô đến người dùng, nghiên cứu lâm sàng và nutri-score/front-of-pack.
- Lao động: Công bố TRIR/LTIFR, ISO 45001; mục tiêu DEI & Equal Pay; khảo sát engagement hằng năm.
- Quản trị & Thuế: GRI 207 (Chiến lược thuế, ETR, CbCR tóm lược); assurance độc lập cho KPI ESG trọng yếu (GHG, nước, OHS, thuế).
- Đo lường tác động cộng đồng: Chuẩn hóa SROI cho các chương trình “Quỹ sữa”, y tế – giáo dục; công bố kết quả & câu chuyện tác động.
Nhận định cuối: Với nền tảng hiện có và lộ trình cải tiến hợp lý, Vinamilk có thể nâng điểm ESG lên ~9.3–9.5/10 trong 3–5 năm, trở thành hình mẫu ESG quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam.
Phân tích Meaning – Vinamilk 2024
(Mức độ phù hợp và bền vững của ngành nghề hoạt động)
Điểm tổng hợp
-
Meaning Composite = 8,3/10 → Ngành sữa của Vinamilk được đánh giá có mức độ bền vững cao, phù hợp với nhu cầu xã hội và đóng góp tích cực cho kinh tế, dù còn thách thức về môi trường.
1. Tác động đến Môi trường (7/10)
-
Ngành chăn nuôi bò sữa có phát thải khí nhà kính cao, tiêu thụ nhiều đất và nước.
-
Tuy nhiên, Vinamilk đã cam kết và triển khai nhiều giải pháp để giảm thiểu tác động:
-
Lộ trình Net Zero 2050, giảm 15% phát thải KNK (Scope 1,2) đến 2027 và 55% đến 2035.
-
3 đơn vị đã được chứng nhận Trung hòa Carbon PAS 2060.
-
Áp dụng kinh tế tuần hoàn (biogas, 5R, tái chế bao bì), tiết kiệm 11.596 m³ nước/năm, 85% nước thải được tuần hoàn.
-
Thực hành nông nghiệp tái sinh: giảm phân bón hóa học, che phủ đất, không đốt đồng ruộng, bảo vệ đa dạng sinh học.
-
Sản phẩm và bao bì hướng đến carbon thấp, không GMO, thân thiện môi trường.
-
2. Tác động đến Con người (9/10)
-
Sản phẩm sữa là nhu yếu phẩm thiết yếu, trực tiếp nâng cao sức khỏe cộng đồng, an ninh lương thực và phúc lợi xã hội.
-
Điểm nổi bật:
-
An toàn & chất lượng: đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế (ISO 9001, FSSC 22000, BRC, Halal, Organic EU).
-
Đa dạng hóa sản phẩm: sữa công thức 6HMO, sản phẩm hữu cơ, ít đường, không đường, từ thực vật, lên men tự nhiên.
-
Phúc lợi động vật: đảm bảo “5 quyền tự do”, áp dụng khẩu phần ăn thông minh, 13 trang trại đạt chứng nhận Global S.L.P.
-
Điều kiện lao động & nhân sự: 9.225 nhân viên, tỷ lệ thôi việc thấp, DEI (đa dạng – công bằng – hòa nhập), 358.741 giờ đào tạo.
-
Trách nhiệm cộng đồng: 75 tỷ đồng đóng góp xã hội, 42 triệu hộp sữa cho trẻ em qua Quỹ Vươn cao, 56 tỷ đồng cho chương trình Sữa học đường, hỗ trợ khắc phục bão Yagi và các hoạt động y tế cộng đồng.
-
3. Tác động đến Nền kinh tế (9/10)
-
Vinamilk là doanh nghiệp dẫn đầu ngành sữa Việt Nam, có đóng góp lớn cho nền kinh tế quốc gia.
-
Đóng góp chính:
-
Doanh thu 2024: 61.824 tỷ đồng (+2,2%), lợi nhuận sau thuế 9.453 tỷ đồng (+4,8%).
-
Nộp ngân sách 4.569 tỷ đồng, cổ tức chi trả 8.046 tỷ đồng.
-
Xuất khẩu đến 63 quốc gia, doanh thu quốc tế 10.983 tỷ đồng (+12,6%), tăng trưởng mạnh ở Canada, Nhật, Hàn, Úc.
-
Hợp tác với hàng nghìn hộ nông dân, thu mua 228 nghìn tấn sữa tươi/năm.
-
Tạo việc làm cho gần 10.000 lao động trực tiếp và hàng nghìn lao động gián tiếp.
-
Dự án mới (Vinabeef Tam Đảo, Lao-Jagro) tạo thêm 4.000 – 6.000 việc làm, thúc đẩy phát triển địa phương.
-
Kết luận
-
Môi trường: còn thách thức do phát thải cao, nhưng đã có lộ trình Net Zero và nhiều sáng kiến xanh.
-
Con người: đóng góp rất lớn cho dinh dưỡng, sức khỏe, phúc lợi xã hội và phúc lợi động vật.
-
Kinh tế: đầu tàu của ngành sữa, tạo việc làm, đóng thuế, xuất khẩu và thúc đẩy chuỗi giá trị nông nghiệp.
→ Meaning Vinamilk: 8,3/10 – Ngành có ý nghĩa xã hội & kinh tế cao, với định hướng môi trường đang cải thiện tích cực.
Phân tích Money – Vinamilk 2024
(Trọng tâm: Giá trị thực – Intrinsic Value)
1. Cơ sở và giả định đầu vào
-
FCFE 2024: 8.668.595 triệu VND (~8.669 tỷ VND).
-
Tốc độ tăng trưởng bền vững (g): 3,88% (ROE 26,1% × Retention Ratio 14,88%).
-
Lãi suất phi rủi ro (Rf): 3,5% (TPCP 10 năm).
-
Phần bù rủi ro thị trường (ERP): 8%.
-
Beta: 0,9 (ngành tiêu dùng ổn định, ít biến động).
-
Chi phí vốn chủ sở hữu (Ke): Rf + Beta × ERP = 3,5% + 0,9 × 8% = 10,7% ≈ 10,9%.
2. Giá trị vốn chủ sở hữu (Equity Value)
Áp dụng mô hình tăng trưởng Gordon:
Equity Value=FCFE2024×(1+g)Ke−gEquity\ Value = \frac{FCFE_{2024} \times (1+g)}{Ke – g}
=8.668.595×(1+3,88%)10,9%−3,88%
=9.005.0000,0702≈128.200tỷVND
= \frac{8.668.595 \times (1+3,88\%)}{10,9\% – 3,88\%}
= \frac{9.005.000}{0,0702} ≈ 128.200 tỷ VND
3. Giá trị nội tại trên mỗi cổ phiếu (Intrinsic Value/Share)
-
Số cổ phần lưu hành: 2.089.676.346 cp.
-
Intrinsic Value/cp:
128.200.000.000.000÷2.089.676.346≈61.350VND/cp128.200.000.000.000 \div 2.089.676.346 ≈ 61.350 VND/cp
Kết quả: Giá trị thực ≈ 61.000 – 62.000 VND/cp.
4. So sánh & Ý nghĩa
-
So với BVPS (15.887 VND/cp): Intrinsic Value cao gấp ~3,8 lần.
-
So với EPS (4.130 VND/cp): P/E hợp lý khoảng 14,8 lần.
-
So với giá thị trường hiện tại (nếu quanh 60.000 VND): gần tiệm cận Intrinsic Value, không còn biên an toàn (Margin of Safety).
5. Quy tắc “Margin of Safety”
-
Chỉ mua khi giá thị trường ≤ 50–70% Intrinsic Value.
-
Với mức ~61.000 VND/cp, điểm mua hợp lý nên ≤ 40.000 VND/cp.
-
Hiện tại: chưa phải điểm mua hấp dẫn, phù hợp hơn cho nắm giữ dài hạn.
6. Kết luận
-
Intrinsic Value Vinamilk 2024 ≈ 61.000 – 62.000 VND/cp.
-
Định giá này khẳng định Vinamilk là doanh nghiệp có nền tảng tài chính bền vững, ROE cao, dòng tiền mạnh, tỷ lệ nợ thấp.
-
Tuy nhiên, giá thị trường đã phản ánh gần hết giá trị nội tại, nên cơ hội sinh lời mới chỉ xuất hiện nếu thị trường chiết khấu sâu hơn, tạo biên an toàn đủ lớn.
Phân tích Moat – Vinamilk 2024
(Trọng tâm: Moat – Lợi thế cạnh tranh dài hạn)
Moat chung
Vinamilk sở hữu lợi thế cạnh tranh dài hạn toàn diện, đạt Moat chung 9,0/10, thuộc nhóm “Wide Moat” – cực mạnh và khó bị thay thế trong dài hạn.
-
Điểm mạnh nhất: Thương hiệu, ESG, Tài sản vô hình.
-
Cần củng cố thêm: Chi phí (biên lợi nhuận ròng 15,3% cao nhưng chưa vượt trội so với các đối thủ toàn cầu như Nestlé).
Moat thương hiệu
-
Vị trí số 1 ngành sữa Việt Nam, duy trì thị phần dẫn đầu ở các sản phẩm chủ lực.
-
Thương hiệu Quốc gia 16 năm liên tiếp; nhiều giải thưởng quốc tế về chất lượng và vị ngon.
-
Đổi mới mạnh mẽ, chỉ số sáng tạo tăng từ 47% (2022) → 74% (2024).
-
Sản phẩm cao cấp (Green Farm) tăng trưởng doanh số >20%.
Moat chi phí
-
Kiểm soát tốt chi phí đầu vào: tiết kiệm 100,8 tỷ đồng vật liệu, 550 tỷ đồng mua hàng.
-
Hiệu quả vận hành: OEE máy móc >96%, TPM giúp tối ưu.
-
Biên lợi nhuận ròng 2024: 15,3%.
Moat chi phí chuyển đổi
-
Khách hàng gắn bó: mức hài lòng nội địa 97%, quốc tế 100%, giải quyết khiếu nại trong 3 ngày.
-
Nhân viên trung thành: Tỷ lệ thôi việc chỉ 4,8%; đạt chứng nhận “Nơi làm việc xuất sắc”.
-
Niềm tin nội bộ: 93% nhân viên tin lãnh đạo, 89% hài lòng môi trường làm việc.
Moat hiệu ứng mạng lưới
-
Mạng lưới phân phối: >250.000 điểm bán + 630 cửa hàng Vinamilk.
-
Xuất khẩu: hiện diện tại 63 quốc gia, doanh thu quốc tế 10.983 tỷ (+12,6%), cao nhất trong 5 năm.
-
Tăng trưởng mạnh ở các thị trường chiến lược (Canada, Nhật, Hàn, Úc…) từ 20% đến 70%.
Moat tài sản vô hình
-
Công nghệ tiên phong: siêu lọc UF (sữa cao đạm), bổ sung 6HMO vào sữa công thức, hút chân không Green Farm.
-
Chuyển đổi số & AI: kho vận thông minh, AI trong HR và ESG, tích hợp Copilot 365.
-
Hệ thống quản lý chất lượng: đạt chuẩn quốc tế (ISO 9001, FSSC 22000, Organic EU, BRC, ISO 17025, Halal…).
-
R&D mạnh mẽ: tung mới/tái tung 125 sản phẩm năm 2024 (25 sản phẩm hoàn toàn mới).
-
Giá trị thương hiệu: đạt 3 tỷ USD.
Moat ESG
-
Net Zero & trung hòa Carbon: 3 đơn vị được chứng nhận PAS 2060; lộ trình Net Zero 2050 rõ ràng.
-
Năng lượng & phát thải: 100% nhà máy/trang trại kiểm kê phát thải, áp dụng ISO 50001, sử dụng biogas.
-
Bao bì & chất thải: tái chế 4,2 tấn vỏ hộp, loại bỏ 1 triệu ống hút nhựa, 100% nước thải xử lý đạt chuẩn.
-
Phúc lợi động vật & nông nghiệp tái sinh: tuân thủ “5 quyền tự do động vật”, không đốt đồng, dùng phân hữu cơ.
-
Trách nhiệm xã hội: đóng góp 75 tỷ đồng cho cộng đồng; 56 tỷ đồng cho Sữa học đường; Quỹ Vươn Cao mang 42 triệu hộp sữa đến 500.000 trẻ em; gần 10 tỷ hỗ trợ khắc phục bão Yagi.
Phân tích Management – Vinamilk 2024
(Trọng tâm: Năng lực quản trị cấp cao)
Kết quả tổng hợp
-
Điểm Management Composite ≈ 8,68/10 → Xếp loại “Rất mạnh về quản trị cấp cao”.
-
Vinamilk có nền tảng quản trị toàn diện, minh bạch, gắn bó cổ đông, định hướng dài hạn, ổn định nhân sự và hội tụ đội ngũ lãnh đạo giàu kinh nghiệm.
Các trụ cột quản trị nổi bật
1. Minh bạch & trung thực
-
Công bố thông tin đầy đủ, song ngữ Việt – Anh, theo chuẩn GRI 2021, có kiểm toán PwC đảm bảo giới hạn.
-
Báo cáo CDP toàn diện về khí hậu, nước, rừng.
-
Không ghi nhận sai phạm, khiếu kiện hay vi phạm pháp luật trong 2024.
2. Cam kết với cổ đông
-
Cổ đông Nhà nước (SCIC) 36%, F&N 17,7%, Platinum Victory 10,6%.
-
Cam kết cổ tức ≥50% LNST, thực tế năm 2024 chi trả 85,1%.
-
Chính sách lương thưởng minh bạch, gắn với hiệu suất.
3. Định hướng dài hạn & trách nhiệm xã hội
-
Công bố lộ trình Net Zero 2050, đã có 3 đơn vị trung hòa Carbon PAS 2060.
-
Đầu tư mạnh vào R&D, chuyển đổi số, công nghệ tiên tiến.
-
CSR quy mô lớn: 75 tỷ đồng cho cộng đồng, 42 triệu hộp sữa cho trẻ em, hàng chục tỷ đồng hỗ trợ thiên tai & phẫu thuật nhân đạo.
4. Đạo đức & uy tín
-
Không có bê bối, phạt hành chính, kiện tụng.
-
Bộ Quy tắc Ứng xử và cơ chế tố cáo minh bạch, bảo vệ người tố giác.
5. Ổn định & kế thừa
-
Kế hoạch nhân sự kế cận rõ ràng: tối thiểu 2 ứng viên cho mỗi vị trí chủ chốt.
-
Tổng Giám đốc Mai Kiều Liên giữ vai trò từ 1992 → đảm bảo ổn định.
-
Tỷ lệ thôi việc thấp (4,8%).
6. Đa dạng & năng lực
-
HĐQT có 30% nữ (đạt yêu cầu ASEAN), đa dạng về chuyên môn, có kinh nghiệm quốc tế và ESG.
-
358.741 giờ đào tạo cho nhân viên, trung bình 48,6 giờ/người.
-
Tham gia nhiều sáng kiến toàn cầu: CDP, SBTi, Net Zero Pathways, UN Global Compact.
7. Chuyên môn & kinh nghiệm
-
HĐQT có nhiều thành viên am hiểu tài chính, kiểm toán, quản trị rủi ro (ISO 31000, COSO), marketing, pháp lý, quản trị kinh doanh.
-
Đa số lãnh đạo có kinh nghiệm >20–30 năm, cả trong nước và quốc tế.
8. Hiểu biết chiến lược & quản trị tốt
-
Nhận thức rõ yếu tố PEST, linh hoạt trước cạnh tranh và biến động kinh tế.
-
Áp dụng thông lệ OECD, ASEAN CG Scorecard, vượt mức tuân thủ pháp luật.
-
Cam kết Net Zero và chiến lược phát triển 2022–2026 với các trụ cột rõ ràng.
9. Cơ chế hoạt động HĐQT
-
10/10 thành viên tham dự 100% các cuộc họp năm 2024 (16 cuộc, 18 nghị quyết).
-
Quy trình thảo luận dân chủ, minh bạch, đạt đồng thuận trước khi ra quyết định.
-
Có 3 thành viên độc lập đảm bảo sự khách quan, chính trực.
Kết luận
Vinamilk thể hiện một mô hình quản trị cấp cao chuẩn mực: minh bạch, liêm chính, gắn kết cổ đông, định hướng dài hạn, đa dạng & hội nhập quốc tế. Đội ngũ lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm, có kế hoạch kế thừa rõ ràng, hệ thống quản trị rủi ro – ESG vững chắc, tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.